Bản dịch của từ Lifted arm trong tiếng Việt

Lifted arm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifted arm(Noun)

lˈɪftɪd ˈɑːm
ˈɫɪftɪd ˈɑrm
01

Một cử chỉ thể hiện sự chào hỏi hoặc khuyến khích

A gesture indicating a greeting or encouragement

Ví dụ
02

Một cánh tay đã được nâng lên hoặc chuyển động lên trên.

An arm that has been raised or moved upward

Ví dụ
03

Một thành phần của một số tư thế và chuyển động trong thể thao hoặc múa.

A component of certain postures and movements in sports or dance

Ví dụ