Bản dịch của từ Light fragments trong tiếng Việt

Light fragments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light fragments(Noun)

lˈaɪt frˈæɡmənts
ˈɫaɪt ˈfræɡmənts
01

Mảnh vụn của một cái gì đó bị vỡ hoặc nát

Pieces of something that are broken or shattered

Ví dụ
02

Các vùng sáng mỏng manh

Small thin areas of brightness

Ví dụ
03

Một loại vở kịch hoặc biểu diễn bao gồm những cảnh hoặc phác họa ngắn

A type of play or performance that includes brief scenes or sketches

Ví dụ