Bản dịch của từ Lighten up trong tiếng Việt

Lighten up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lighten up(Verb)

lˈaɪtən ˈʌp
lˈaɪtən ˈʌp
01

Giảm bớt tính nghiêm trọng hoặc trở nên thoải mái hơn, thường theo cách hài hước.

Becoming more relaxed or less serious, often in a humorous way.

变得不那么严肃或更放松,通常以幽默的方式表现出来。

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó nhẹ hơn hoặc giảm bớt gánh nặng.

To make something lighter or less burdensome.

让某事变得更轻松一些

Ví dụ
03

Cải thiện tâm trạng hoặc thái độ của bản thân, đặc biệt bằng cách trở nên vui vẻ hơn.

To boost someone's mood or attitude, especially by becoming more cheerful.

为了改善情绪或态度,特别是变得更加开朗快活。

Ví dụ