Bản dịch của từ Lignite trong tiếng Việt
Lignite

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lignite, hay còn gọi là than non, là một dạng than đá còn non chưa trải qua quá trình biến chất đầy đủ. Nó có màu nâu tối và chứa hàm lượng carbon thấp (khoảng 25-35%), cùng với độ ẩm cao. Lignite thường được sử dụng làm nguyên liệu trong các nhà máy điện và sản xuất khí. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm thống nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và các phương pháp khai thác ở các khu vực khác nhau.
Lignite, hay còn gọi là than non, là một dạng than đá còn non chưa trải qua quá trình biến chất đầy đủ. Nó có màu nâu tối và chứa hàm lượng carbon thấp (khoảng 25-35%), cùng với độ ẩm cao. Lignite thường được sử dụng làm nguyên liệu trong các nhà máy điện và sản xuất khí. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm thống nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và các phương pháp khai thác ở các khu vực khác nhau.
