Bản dịch của từ Like me trong tiếng Việt

Like me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Like me(Phrase)

lˈaɪk mˈɛ
ˈɫaɪk ˈmɛ
01

Để thưởng thức hoặc trân trọng

To enjoy or appreciate

Ví dụ
02

Dùng để chỉ sự tương đồng

Used to indicate similarity

Ví dụ
03

Có cảm tình với ai đó hoặc một cái gì đó.

To have a favorable opinion of someone or something

Ví dụ