Bản dịch của từ Lime soda trong tiếng Việt

Lime soda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lime soda(Noun)

lˈaɪm sˈoʊdə
lˈaɪm sˈoʊdə
01

Một loại đồ uống giải khát thường được phục vụ tại các quán bar hoặc nhà hàng.

A refreshing beverage often served at bars or restaurants.

一种清爽的饮品,常在酒吧或餐厅提供。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ đề cập đến đồ uống có ga có hương vị chanh.

A term referring to a carbonated drink flavored with lime.

指以青柠(或酸橙)风味调味的碳酸饮料

Ví dụ
03

Một loại nước giải khát có hương vị cam quýt.

A type of soft drink that is citrusflavored.

一种带有柑橘风味的软饮料

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh