Bản dịch của từ Limit equality trong tiếng Việt
Limit equality
Noun [U/C]

Limit equality(Noun)
lˈɪmɪt ɪkwˈɒlɪti
ˈɫɪmɪt ɪˈkwɑɫəti
01
Tình trạng bình đẳng, đặc biệt về quyền lợi, cơ hội hoặc địa vị.
The state of being equal especially in status rights or opportunities
Ví dụ
02
Một hệ thống trong đó tất cả các thành viên đều có quyền lợi và cơ hội như nhau.
A system in which all participants have the same rights and opportunities
Ví dụ
03
Một điều kiện toán học nơi hai biểu thức có cùng giá trị.
A mathematical condition where two expressions hold the same value
Ví dụ
