Bản dịch của từ Limit money trong tiếng Việt

Limit money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limit money(Noun)

lˈɪmɪt mˈəʊni
ˈɫɪmɪt ˈməni
01

Hạn chế về lượng của một thứ gì đó được phép hoặc có sẵn

It refers to a limit on the amount of something that is allowed or available.

对某物允许或可用的数量设限

Ví dụ
02

Số tối đa có thể tiêu dùng, chi tiêu hoặc sử dụng

The maximum amount that can be consumed, spent, or used.

可消费、支出或使用的最大限额

Ví dụ
03

Một ranh giới hoặc điểm mà vượt qua đó, thứ gì đó không hoặc có thể không mở rộng hoặc vượt qua

A boundary or a point beyond which something cannot or possibly cannot continue or go beyond.

边界或界线,是指某物不再延伸或可能无法超越的范围或点

Ví dụ