Bản dịch của từ Limpid view trong tiếng Việt

Limpid view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limpid view(Noun)

lˈɪmpɪd vjˈuː
ˈɫɪmpɪd ˈvju
01

Một nhận thức hoặc hiểu biết rõ ràng và minh bạch về điều gì đó

A lucid and clear perception or understanding of something

Ví dụ
02

Một cái nhìn không bị cản trở hoặc trong suốt

An unobstructed or transparent view

Ví dụ
03

Một tầm nhìn rõ ràng không bị mờ đục hay mây mù

A clear view that is free from obscurity or cloudiness

Ví dụ