Anh - Việt

Bản dịch của từ Lineament trong tiếng Việt

lineament

Noun

lineament (Noun)

/lˈɪniəmn̩t/
/lˈɪniəmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Một đường nét hoặc đặc điểm kéo dài trên bề mặt Trái Đất, như vết nứt, đứt gãy địa chất hoặc rìa địa hình, có thể nhìn thấy trên bản đồ hoặc từ trên cao.

A linear feature on the earths surface such as a fault.

Ví dụ
Đường nét trên bản đồ biểu thị một đường nứt lớn.The lineament on the map represents a major fault line.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đường nét để hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.Scientists study the lineaments to understand seismic activity better.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các nét đặc trưng, đường nét nổi bật của khuôn mặt (như đường mũi, xương gò má, cằm) hoặc đặc điểm tương tự giúp nhận diện khuôn mặt.

A distinctive feature or characteristic especially of the face.

Ví dụ
Nét mặt của cô ấy rất nổi bật, với gò má cao và cằm sắc nét.Her lineaments were striking, with high cheekbones and a sharp jawline.
Nét mặt của anh ấy giống với nét mặt của người cha diễn viên nổi tiếng của anh ấy.His lineaments resembled those of his famous actor father.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh