Anh - Việt

Bản dịch của từ Lineaments trong tiếng Việt

lineaments

Noun

lineaments (Noun)

/lˈɪniəmənts/
/lˈɪniəmənts/
AI

Nghĩa 01

Một phác thảo hoặc đường viền của một cái gì đó.

An outline or contour of something.

Ví dụ
Đường nét của xã hội có thể thay đổi với những ảnh hưởng văn hóa mới.The lineaments of society can change with new cultural influences.
Đường nét của cộng đồng chúng ta không được xác định rõ ràng.The lineaments of our community are not clearly defined.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tính năng hoặc đặc điểm riêng biệt.

A distinctive feature or characteristic.

Ví dụ
Các đặc điểm của cộng đồng chúng ta có thể thấy trong nền văn hóa đa dạng.The lineaments of our community can be seen in its diverse cultures.
Thành phố thiếu các đặc điểm thúc đẩy tương tác xã hội và gắn kết cộng đồng.The city lacks lineaments that promote social interaction and community bonding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đặc điểm cơ thể hoặc phác thảo.

A bodily feature or outline.

Ví dụ
Đường nét của cô ấy cho thấy tính cách mạnh mẽ và quyết tâm thành công.Her lineaments reveal her strong character and determination to succeed.
Đường nét của anh ấy không phản ánh cảm xúc thật sự về tình huống.His lineaments do not reflect his true feelings about the situation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh