lineaments
lineaments (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tính năng hoặc đặc điểm riêng biệt.
A distinctive feature or characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lineaments" có nghĩa là các đặc điểm hình thể hoặc nét đặc trưng, thường được sử dụng để mô tả các yếu tố nổi bật của khuôn mặt hoặc cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật để chỉ ra những nét đặc trưng độc đáo. Chưa có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở dạng viết hoặc phát âm, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể có sự phát âm ngắn gọn hơn trong một số vùng miền. Sự sử dụng từ này tập trung vào diễn tả những phẩm chất tinh tế và sự riêng biệt của sự vật.