Bản dịch của từ Lingam trong tiếng Việt

Lingam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lingam(Noun)

lˈɪŋgəm
lˈɪŋgəm
01

Một biểu tượng tôn giáo đại diện cho năng lượng sinh tạo thần thánh, thường là hình dương vật hoặc vật mang hình dương vật, được dùng làm biểu tượng cho thần Shiva trong đạo Hindu.

A symbol of divine generative energy especially a phallus or phallic object as a symbol of Shiva.

神圣的生殖能量象征,通常是阴茎形状的物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh