Bản dịch của từ Shiva trong tiếng Việt
Shiva

Shiva (Noun)
Shiva (thần Siva) là một vị thần trong Ấn Độ giáo, thường liên kết với sức mạnh sinh sản, hủy diệt và tái sinh; được thờ phụng như đấng huỷ diệt và đồng thời là người mang đến sự biến đổi, kết thúc để bắt đầu lại.
A god associated with the powers of reproduction and dissolution.
Trong truyền thống Do Thái, "shiva" là thời gian tang lễ kéo dài bảy ngày bắt đầu ngay sau khi đám tang, khi gia đình mất người thân tụ tập để than khóc, tiếp khách đến chia buồn và thực hiện các nghi thức tang tế.
A period of seven days formal mourning for the dead beginning immediately after the funeral.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shiva" là một trong ba thần chính trong tín ngưỡng Hindu và được coi là vị thần của sự hủy diệt và tái sinh. Thần Shiva thường được mô tả với hình ảnh một người đàn ông có ngoại hình hung mạnh, thường mang các biểu tượng như trident (đinh ba) và trăn quấn quanh cổ. Trong văn hóa Hindu, Shiva có nhiều dạng hóa thân, bao gồm cả Nataraja, vị thần của điệu nhảy. Khái niệm Shiva cũng có mặt trong những niềm tin và truyền thống tâm linh khác của Ấn Độ.
"Shiva" là một trong ba thần chính trong tín ngưỡng Hindu và được coi là vị thần của sự hủy diệt và tái sinh. Thần Shiva thường được mô tả với hình ảnh một người đàn ông có ngoại hình hung mạnh, thường mang các biểu tượng như trident (đinh ba) và trăn quấn quanh cổ. Trong văn hóa Hindu, Shiva có nhiều dạng hóa thân, bao gồm cả Nataraja, vị thần của điệu nhảy. Khái niệm Shiva cũng có mặt trong những niềm tin và truyền thống tâm linh khác của Ấn Độ.
