Bản dịch của từ Linger with trong tiếng Việt

Linger with

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linger with(Phrase)

lˈɪŋɡɚ wˈɪð
lˈɪŋɡɚ wˈɪð
01

Vẫn còn tồn tại, kéo dài nhưng ở trạng thái yếu đi hoặc phai nhạt dần.

Remain present but in a diminished or fading condition.

停留在薄弱状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Linger with(Verb)

lˈɪŋɡɚ wˈɪð
lˈɪŋɡɚ wˈɪð
01

Dành nhiều thời gian hơn mức cần thiết để làm hoặc suy nghĩ về điều gì đó; nán lại, chần chừ, ở lại lâu hơn trước khi rời đi.

Spend a long time over something.

拖延,逗留

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh