lionize
Verb
lionize (Verb)
/lˈaɪənaɪz/
/lˈaɪənaɪz/
AI
Ví dụ
Mọi người tôn sùng những người nổi tiếng trên mạng xã hội như Instagram.People lionize celebrities on social media platforms like Instagram.
Quan trọng là không nên tôn sùng những người ảnh hưởng mà không biết đến bản chất thực sự của họ.It's important not to lionize influencers without knowing their true character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lionize" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là tôn vinh hoặc ngưỡng mộ một người nào đó, thường là vì những thành tựu xuất sắc hoặc tài năng nổi bật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "lionize" thường xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản văn học hoặc khoa học xã hội, thể hiện sự tôn kính đối với những người có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng.