liquidizing
Verb
liquidizing (Verb)
/lˈɪkwɨdˌaɪzɨŋ/
/lˈɪkwɨdˌaɪzɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Chuyển một chất (thực phẩm) thành dạng lỏng, thường bằng cách xay hoặc dùng máy xay/động cơ (ví dụ: xay sinh tố, xay súp, xay nhuyễn trái cây).
Ví dụ
Cô ấy đang xay nhuyễn rau cho sự kiện bếp ăn cộng đồng.She is liquidizing vegetables for the community soup kitchen event.
Họ không xay nhuyễn trái cây cho buổi gây quỹ sinh tố từ thiện.They are not liquidizing fruits for the charity smoothie fundraiser.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Liquidizing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là quá trình biến một chất rắn hoặc hỗn hợp thành dạng lỏng, thường sử dụng thiết bị như máy xay sinh tố. Từ này có thể phiên âm là /ˈlɪkwɪdaɪzɪŋ/ trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "liquefying" đôi khi được sử dụng thay thế cho "liquidizing", mặc dù "liquidizing" phổ biến hơn trong bối cảnh ẩm thực.