Bản dịch của từ Lisper trong tiếng Việt

Lisper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lisper(Noun)

lˈɪspɐ
ˈɫɪspɝ
01

Một lập trình viên sử dụng ngôn ngữ lập trình Lisp

A programmer who uses the Lisp programming language.

一个使用 Lisp 编程语言的程序员

Ví dụ
02

Người nói lắp hay mắc các rối loạn phát âm khiến phát âm các âm s và z không chính xác

Someone who stutters or has a speech disorder that involves mispronouncing the s and z sounds.

有人说话结巴,或者有发音障碍,特别是在发音s和z音时出错。

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc nói lắp

Here's an example of someone slurring their words.

这是一个说话结巴的例子。

Ví dụ