lisp
lisp (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một ngôn ngữ lập trình cấp cao được thiết kế để xử lý danh sách (list processing). Lisp nổi tiếng với cú pháp dùng nhiều ngoặc và khả năng thao tác trực tiếp trên mã như dữ liệu (homoiconicity).
A high-level computer programming language devised for list processing.
lisp (Verb)
Nghĩa 01
Phát âm lắp bắp, nói ngọng (thường do không phát đúng âm /s/ và /z/, nghe như thổi hoặc lưỡi chạm răng gây ra cách nói đặc trưng).
Speak with a lisp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lisp là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ sự phát âm không chính xác của âm "s" và "z", thường gặp ở trẻ em và có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Trong bối cảnh ngôn ngữ học, "lisp" cũng đề cập đến một loại rối loạn phát âm. Trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng những cách diễn đạt khác như "lisping". Đặc điểm ngữ âm của từ này có thể khác nhau giữa các vùng miền và đã ảnh hưởng đến sự tiếp nhận và sử dụng trong văn hóa.