Bản dịch của từ List of winners trong tiếng Việt
List of winners
Noun [U/C]

List of winners(Noun)
lˈɪst ˈɒf wˈɪnəz
ˈɫɪst ˈɑf ˈwɪnɝz
01
Một nhóm hoặc tập thể cá nhân được ghi nhận vì thành tích của họ
A group or collection of individuals recognized for their achievements.
一群或一系列因成就而受到认可的个人
Ví dụ
02
Danh sách các ứng viên hoặc người nhận thành công trong một sự kiện cụ thể
A list of winners or successful recipients in a specific event.
这是一个关于在特定活动中成功的候选人或获奖者名单。
Ví dụ
