Bản dịch của từ List of winners trong tiếng Việt

List of winners

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

List of winners(Noun)

lˈɪst ˈɒf wˈɪnəz
ˈɫɪst ˈɑf ˈwɪnɝz
01

Một nhóm hoặc tập thể cá nhân được ghi nhận vì thành tích của họ

A group or collection of individuals recognized for their achievements.

一群或一系列因成就而受到认可的个人

Ví dụ
02

Danh sách các ứng viên hoặc người nhận thành công trong một sự kiện cụ thể

A list of winners or successful recipients in a specific event.

这是一个关于在特定活动中成功的候选人或获奖者名单。

Ví dụ
03

Dây chuyền sắp xếp tên các vật hoặc người đã thắng hoặc đạt thành tích gì đó, thường trong một cuộc thi đấu.

A list arranged in order by the names of people or things that have won or achieved something, usually in the context of competition.

这是一份按名字排序的获奖者或成就者名单,通常用于比赛或竞争的场合。

Ví dụ