Bản dịch của từ Lit up trong tiếng Việt

Lit up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lit up(Verb)

lˈɪt ˈʌp
lˈɪt ˈʌp
01

Làm cho cái gì đó sáng lên bằng ánh sáng (chiếu sáng, thắp sáng).

To make something bright with light.

使某物明亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lit up(Phrase)

lˈɪt ˈʌp
lˈɪt ˈʌp
01

Bất chợt trở nên vui vẻ, ánh lên hy vọng hoặc hứng khởi trên mặt; nét mặt sáng lên khi thấy điều gì đó tốt.

To suddenly look happy or hopeful.

突然变得快乐或充满希望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh