Bản dịch của từ Lithium trong tiếng Việt

Lithium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lithium(Noun)

lˈɪɵiəm
lˈɪɵiəm
01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 3, là kim loại mềm có màu trắng bạc. Lithium rất nhẹ và là kim loại kiềm nhẹ nhất.

The chemical element of atomic number 3 a soft silverwhite metal It is the lightest of the alkali metals.

化学元素锂,原子序数3,是一种软的银白色金属,是最轻的碱金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lithium (Noun)

SingularPlural

Lithium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ