Bản dịch của từ Lithographer trong tiếng Việt
Lithographer

Lithographer(Noun Countable)
Một thiết bị hoặc máy móc dùng trong kỹ thuật in thạch bản (lithography) để in bản hoặc chế bản in.
A machine used in lithography.
印刷机
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lithographer(Noun)
Người chuyên làm bản in lithograph (bản in bằng phương pháp in đá); thường là nghệ sĩ hoặc thợ in thương mại chuyên sản xuất các bản in kiểu này.
A person who specializes in creating lithographs especially a commercial artist or printer who produces them.
专门制作石版画的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lithographer là thuật ngữ chỉ người chuyên thực hiện quy trình in litho, hay còn gọi là in đá. Quy trình này bao gồm việc sử dụng một bề mặt phẳng - thường là đá hoặc kim loại - để in hình ảnh và văn bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể gặp sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm; ở Anh, âm “g” thường được phát âm nhẹ nhàng hơn. Lithographer không chỉ là một nghệ sĩ mà còn là một kỹ thuật viên, thường làm việc trong ngành in ấn và nghệ thuật.
Từ "lithographer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "lithos" nghĩa là "đá" và "grapho" nghĩa là "viết" hoặc "vẽ". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 18, khi kỹ thuật in lithography được phát triển, cho phép in ấn hình ảnh và văn bản trên bề mặt đá vôi. Kỹ thuật này không chỉ nâng cao khả năng sản xuất sách báo mà còn tạo ra nhiều tác phẩm nghệ thuật, khẳng định vai trò quan trọng của người lithographer trong lịch sử xuất bản và nghệ thuật.
Từ "lithographer" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra về nghệ thuật hoặc công nghệ in ấn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ những người chuyên về quá trình in lithography, liên quan đến ngành công nghiệp in ấn hoặc nghệ thuật đồ họa. Chúng thường xuất hiện trong các thảo luận về lịch sử nghệ thuật, kỹ thuật in, hoặc trong các khóa học chuyên ngành nghệ thuật.
Họ từ
Lithographer là thuật ngữ chỉ người chuyên thực hiện quy trình in litho, hay còn gọi là in đá. Quy trình này bao gồm việc sử dụng một bề mặt phẳng - thường là đá hoặc kim loại - để in hình ảnh và văn bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể gặp sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm; ở Anh, âm “g” thường được phát âm nhẹ nhàng hơn. Lithographer không chỉ là một nghệ sĩ mà còn là một kỹ thuật viên, thường làm việc trong ngành in ấn và nghệ thuật.
Từ "lithographer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "lithos" nghĩa là "đá" và "grapho" nghĩa là "viết" hoặc "vẽ". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 18, khi kỹ thuật in lithography được phát triển, cho phép in ấn hình ảnh và văn bản trên bề mặt đá vôi. Kỹ thuật này không chỉ nâng cao khả năng sản xuất sách báo mà còn tạo ra nhiều tác phẩm nghệ thuật, khẳng định vai trò quan trọng của người lithographer trong lịch sử xuất bản và nghệ thuật.
Từ "lithographer" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra về nghệ thuật hoặc công nghệ in ấn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ những người chuyên về quá trình in lithography, liên quan đến ngành công nghiệp in ấn hoặc nghệ thuật đồ họa. Chúng thường xuất hiện trong các thảo luận về lịch sử nghệ thuật, kỹ thuật in, hoặc trong các khóa học chuyên ngành nghệ thuật.
