litigator
NounNoun Countable
litigator (Noun)
/lˈɪtəgeɪtɚ/
/lˈɪtəgeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Người đại diện pháp lý tranh luận mạnh mẽ trong tòa án.The litigator argued passionately in court.
Cô ấy không phải là người đại diện pháp lý mà là tư vấn pháp lý.She was not a litigator but a legal consultant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
litigator (Noun Countable)
/lˈɪtəgeɪtɚ/
/lˈɪtəgeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Người đại diện pháp lý trình bày bằng chứng mạnh mẽ tại tòa án.The litigator presented strong evidence in court.
Công ty thuê một người đại diện pháp lý để xử lý vụ việc pháp lý.The company hired a litigator to handle the legal case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Litigator, trong tiếng Anh, chỉ một luật sư chuyên tham gia vào các vụ án tại tòa án, đại diện cho khách hàng trong các tranh chấp pháp lý. Từ này có thể không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh Anh, một số luật sư có thể tập trung vào các dịch vụ khác ngoài tranh tụng. Sử dụng từ “litigator” thường mang tính chất chuyên môn cao và đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực luật tố tụng.