litigiousness
Noun
litigiousness (Noun)
/lɪtˈɪdʒəsnɛs/
/lɪtˈɪdʒəsnɛs/
AI
Ví dụ
Tính hay kiện tụng có thể làm hại mối quan hệ cộng đồng ở nhiều khu vực, như Springfield.Litigiousness can harm community relationships in many neighborhoods, like Springfield.
Tính hay kiện tụng của một số cư dân không có lợi cho thị trấn của chúng ta.The litigiousness of some residents is not beneficial for our town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "litigiousness" được định nghĩa là tính chất hoặc xu hướng thường xuyên tham gia vào các vụ kiện tụng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có khuynh hướng khởi kiện hoặc bị kiện một cách thường xuyên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng ở Mỹ, khía cạnh văn hóa khuyến khích kiện tụng có thể mạnh mẽ hơn, dẫn đến sự khác biệt trong tần suất và quy mô của các vụ kiện.