Bản dịch của từ Little tin god trong tiếng Việt

Little tin god

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little tin god (Noun)

lˈɪtəl tˈɪn ɡˈɑd
lˈɪtəl tˈɪn ɡˈɑd
01

Một vị thần nhỏ, thường được sử dụng theo nghĩa miệt thị

A minor deity often used in a derogatory sense

Ví dụ
02

Một người ở vị trí có thẩm quyền nhưng lại lạm dụng quyền lực của mình

A person in a position of authority who abuses their power

Ví dụ
03

Một người tự cho mình là đúng hoặc tin rằng họ vượt trội hơn người khác; một cá nhân kiêu ngạo

A person who is selfrighteous or believes they are superior to others a pompous individual

Ví dụ