Bản dịch của từ Little tin god trong tiếng Việt
Little tin god
Noun [U/C]

Little tin god(Noun)
lˈɪtəl tˈɪn ɡˈɑd
lˈɪtəl tˈɪn ɡˈɑd
Ví dụ
02
Một vị thần nhỏ, thường được sử dụng theo nghĩa miệt thị
A minor deity often used in a derogatory sense
Ví dụ
03
Một người tự cho mình là đúng hoặc tin rằng họ vượt trội hơn người khác; một cá nhân kiêu ngạo
A person who is selfrighteous or believes they are superior to others a pompous individual
Ví dụ
