Bản dịch của từ Live and learn trong tiếng Việt

Live and learn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live and learn(Phrase)

lˈaɪv ənd lɝˈn
lˈaɪv ənd lɝˈn
01

Chìa khóa để tích luỹ trí tuệ hoặc kiến thức từ kinh nghiệm, đặc biệt là từ những sai lầm.

Learn from experiences, especially from your mistakes.

从经验中汲取智慧或知识,尤其是从错误中学习经验。

Ví dụ
02

Một câu nói quen thuộc để thừa nhận rằng người ta học hỏi từ những trải nghiệm trong cuộc sống.

It's a common saying that acknowledges people learn from life experiences.

这是一个常用的习语,用来表达人们从生活经历中学习的道理。

Ví dụ
03

Hãy chấp nhận rằng kinh nghiệm, đặc biệt là thất bại, sẽ giúp ta tiến bộ hơn trong tương lai.

The idea that experiences, especially failures, lead to improvement in the future is worth accepting.

接受这样一种观念:经验,尤其是失败,能促使未来的成长与提高。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh