live birth
NounAdjective
live birth (Noun)
/lˈaɪv bɝˈθ/
/lˈaɪv bɝˈθ/
AI
Ví dụ
Ở các nước phát triển, tỷ lệ sinh con sống cao.In developed countries, the rate of live births is high.
Bệnh viện ghi nhận một ca sinh con sống thành công đêm qua.The hospital recorded a successful live birth last night.
live birth (Adjective)
/lˈaɪv bɝˈθ/
/lˈaɪv bɝˈθ/
AI
Ví dụ
Động vật có vú nổi tiếng với việc sinh sản đẻ con sống.Mammals are known for their live birth reproduction.
Quá trình sinh sản đẻ con sống rất hấp dẫn khi quan sát trong thiên nhiên.The live birth process is fascinating to observe in nature.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sinh con" (live birth) là thuật ngữ chỉ quá trình mà trong đó một sinh vật sống được sinh ra từ cơ thể mẹ, thay vì từ trứng hay phôi thai đã chết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và sinh học để phân biệt với các phương thức sinh sản khác như đẻ trứng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "live birth" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học và y tế, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng.