Bản dịch của từ Live for yourself trong tiếng Việt

Live for yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live for yourself(Phrase)

lˈaɪv fˈɔː jˈɔːsɛlf
ˈɫaɪv ˈfɔr ˈjʊrˌsɛɫf
01

Để ưu tiên những mong muốn và sở thích của riêng bạn trong cuộc sống

To prioritize your own desires and interests in life

Ví dụ
02

Đưa ra quyết định dựa trên những gì có lợi cho cá nhân bạn

To make decisions based on what benefits you personally

Ví dụ
03

Theo đuổi mục tiêu của riêng bạn mà không quan tâm quá mức đến kỳ vọng của người khác

To pursue your own goals without undue concern for others expectations

Ví dụ