Bản dịch của từ Live wire trong tiếng Việt

Live wire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live wire(Noun)

lˈaɪv wˈaɪɚ
lˈaɪv wˈaɪɚ
01

(nghĩa bóng) Người rất năng động, hoạt bát, luôn tràn đầy năng lượng và lan tỏa sự nhanh nhẹn hoặc sôi nổi; người khó ngồi yên, có lúc làm việc/ứng xử nhanh nhẹn hoặc bộc phát năng lượng mạnh.

Figurative An especially energetic alert or vivacious person.

Ví dụ
02

Một dây dẫn điện đang có dòng điện chạy qua; dây điện mang điện, có thể gây giật nếu chạm vào.

Electricity An electrical wire through which there is a flow of electrical current.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh