Bản dịch của từ Lively coding trong tiếng Việt
Lively coding
Phrase

Lively coding(Phrase)
lˈaɪvli kˈəʊdɪŋ
ˈɫaɪvɫi ˈkoʊdɪŋ
Ví dụ
02
Tham gia vào lập trình năng động và tương tác.
Engaging in programming that is dynamic and interactive
Ví dụ
03
Lập trình đầy năng lượng và nhiệt huyết
Coding characterized by energy and enthusiasm
Ví dụ
