Bản dịch của từ Lively coding trong tiếng Việt

Lively coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lively coding(Phrase)

lˈaɪvli kˈəʊdɪŋ
ˈɫaɪvɫi ˈkoʊdɪŋ
01

Một phong cách lập trình đầy sức sống và năng động

A style of coding that is vibrant and vigorous

Ví dụ
02

Tham gia vào lập trình năng động và tương tác.

Engaging in programming that is dynamic and interactive

Ví dụ
03

Lập trình đầy năng lượng và nhiệt huyết

Coding characterized by energy and enthusiasm

Ví dụ