Bản dịch của từ Lively dining area trong tiếng Việt

Lively dining area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lively dining area(Noun)

lˈaɪvli dˈaɪnɪŋ ˈeəriə
ˈɫaɪvɫi ˈdaɪnɪŋ ˈɑriə
01

Một không gian xã hội để thưởng thức ẩm thực, thường kết hợp với các hoạt động và cuộc trò chuyện

A social space for enjoying cuisine, often combined with activities and conversations.

这是一个社交空间,供人们品味美食,常常伴随着各种活动和交谈。

Ví dụ
02

Một khu vực ăn uống được trang trí sôi động và rực rỡ

A space designed for dining, featuring vibrant and energetic interior decor.

这是一个为用餐而设计的空间,以充满活力的色彩和动感十足的家具为特色。

Ví dụ
03

Một không gian phục vụ ăn uống thường có không khí sôi động.

It's a lively place where meals are often served in a vibrant atmosphere.

一个用餐场所,通常气氛热烈热闹。

Ví dụ