Bản dịch của từ Living now trong tiếng Việt

Living now

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living now(Phrase)

lˈaɪvɪŋ nˈəʊ
ˈɫaɪvɪŋ ˈnoʊ
01

Đang tồn tại hoặc hoạt động

Currently existing or operating

Ví dụ
02

Sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại

Having life in the present moment

Ví dụ
03

Trải nghiệm cuộc sống vào thời điểm này

Experiencing life at this time

Ví dụ