ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Load up on
Tích trữ một lượng lớn thứ gì đó.
To accumulate a large amount of something.
为了积累大量的某样东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
No nạp đầy bụng thức ăn hoặc đồ uống
To satisfy oneself with food or drinks.
用食物或饮料来填满自己。
Mua hoặc tích trữ đồ dùng.
To purchase or stockpile goods.
用于购买或囤积货物。