Bản dịch của từ Loading dock trong tiếng Việt
Loading dock
Noun [U/C]

Loading dock(Noun)
lˈoʊdɨŋ dˈɑk
lˈoʊdɨŋ dˈɑk
01
Khu vực dành riêng để bốc hàng lên hoặc dỡ hàng xuống các phương tiện giao thông.
This is the designated area for loading and unloading goods from vehicles.
这是货物装卸的指定区域。
Ví dụ
Ví dụ
