Bản dịch của từ Loading dock trong tiếng Việt

Loading dock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loading dock(Noun)

lˈoʊdɨŋ dˈɑk
lˈoʊdɨŋ dˈɑk
01

Khu vực dành riêng để bốc hàng lên hoặc dỡ hàng xuống các phương tiện giao thông.

This is the designated area for loading and unloading goods from vehicles.

这是货物装卸的指定区域。

Ví dụ
02

Khu vực hoặc nền đất gần nhà kho hoặc nhà máy dùng để nhận hoặc gửi hàng hóa.

A zone or area near a warehouse or factory for receiving or shipping goods.

这是靠近仓库或工厂的一个区域,用于收发货物。

Ví dụ
03

Việc xếp dỡ hàng hóa tại sân ga này.

This is the action of unloading goods at this platform.

在这个平台上装卸货物的行为。

Ví dụ