Bản dịch của từ Loan application trong tiếng Việt

Loan application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan application(Noun)

lˈəʊn ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈɫoʊn ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Tài liệu được nộp nhằm xin tài trợ từ một tổ chức cho vay.

The document is submitted to request funding from a lender.

这份文件是用来向贷款人申请贷款资金的。

Ví dụ
02

Một đề nghị vay vốn chính thức thường được gửi đến một tổ chức tài chính.

A formal loan application is usually submitted to financial institutions.

正式的借款申请通常会提交给金融机构。

Ví dụ
03

Quá trình xin trợ cấp tài chính

The process of applying for financial assistance.

申请财政援助的流程

Ví dụ