Bản dịch của từ Local area trong tiếng Việt

Local area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local area(Noun)

lˈoʊkəl ˈɛɹiə
lˈoʊkəl ˈɛɹiə
01

Một khu vực hoặc khu phố cụ thể trong một vùng lớn hơn.

A specific area or neighborhood within a larger region.

一个更大区域中的具体地点或社区。

Ví dụ
02

Một khu vực đặc trưng bởi những đặc điểm hoặc yếu tố địa phương.

A region characterized by its local features or characteristics.

一个以地区特色或地域特征为主的区域。

Ví dụ
03

Một vùng địa lý riêng biệt được xác định nhằm mục đích cụ thể như lập kế hoạch hoặc phân tích thống kê.

A clearly defined geographic area designated for specific purposes such as planning or statistical analysis.

一块明确划定的地理区域,常用于规划或统计分析等特定目的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh