Bản dịch của từ Local community center trong tiếng Việt

Local community center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local community center(Noun)

lˈəʊkəl kəmjˈuːnɪti sˈɛntɐ
ˈɫoʊkəɫ kəmˈjunəti ˈsɛntɝ
01

Một tổ chức cung cấp các hoạt động giải trí, giáo dục hoặc văn hóa cho người dân sống gần đó.

An organization provides entertainment, educational, or cultural activities for the local community.

为社区居民提供休闲、教育或文化活动的机构

Ví dụ
02

Một trung tâm được coi là nơi tụ họp của cư dân trong một cộng đồng cụ thể

A facility serves as a gathering place for residents of a specific community.

为特定社区居民提供交流场所的设施

Ví dụ
03

Một tòa nhà công cộng cung cấp nhiều dịch vụ và hoạt động địa phương cho cư dân trong khu vực.

A public building offers a variety of local services and programs for community members.

这是一座为社区成员提供多种服务和本地项目的公共建筑。

Ví dụ