ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Local home
Ngôi nhà là công trình kiến trúc vật lý mà một người sinh sống trong đó.
A residence is the physical structure where someone lives.
居所,指一个人所居住的实体建筑。
Vùng đất sinh ra hoặc nơi cư ngụ của một người
Place of origin or hometown of a person
出身地或一个人的故乡
Một ngôi nhà hoặc nơi ở, nơi mà một người sinh sống hoặc cư trú
A house or place where someone lives or has a residence.
居所或住所,即一个人所居住的房子或地方