Bản dịch của từ Local mandate trong tiếng Việt

Local mandate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local mandate(Noun)

lˈəʊkəl mˈændeɪt
ˈɫoʊkəɫ ˈmænˌdeɪt
01

Một yêu cầu hoặc chỉ thị do cơ quan quản lý đặt ra

An order or directive issued by a regulatory authority.

由管理机构强制执行的规定或指令

Ví dụ
02

Một lệnh chính thức hoặc ủy nhiệm để làm điều gì đó, đặc biệt là ở cấp địa phương.

An official directive or authorization to carry out a specific task, especially at the local level.

一份正式的指示或授权,授予某人执行特定任务的权力,尤其是在地方层面上。

Ví dụ
03

Quyền hạn của các chính khách được trao để thực hiện nhiệm vụ của mình trong một lĩnh vực cụ thể

The authority assigned to elected officials is to carry out their duties within a specific area of responsibility.

授予当选官员的权力,使他们能够在具体事务领域履行职责。

Ví dụ