Bản dịch của từ Local mandate trong tiếng Việt
Local mandate
Noun [U/C]

Local mandate(Noun)
lˈəʊkəl mˈændeɪt
ˈɫoʊkəɫ ˈmænˌdeɪt
01
Một yêu cầu hoặc chỉ thị được đưa ra bởi một cơ quan quản lý.
A request or directive issued by a regulatory authority.
由管理机构施加的要求或指令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một mệnh lệnh hoặc ủy thác chính thức để thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là ở cấp địa phương.
An official directive or authorization to carry out a specific task, especially at the local level.
一项正式的指示或授权,用于执行某项工作,尤其是在地方层面。
Ví dụ
