Bản dịch của từ Local rate trong tiếng Việt
Local rate
Noun [U/C]

Local rate(Noun)
lˈoʊkəl ɹˈeɪt
lˈoʊkəl ɹˈeɪt
Ví dụ
02
Chi phí dịch vụ như cuộc gọi điện thoại được tính dựa trên khu vực địa phương thay vì các mức cước quốc tế.
Charges for services such as phone calls are based on local rates rather than long-distance fees.
例如,电话服务费用通常按本地地区收费,而非长途电话的价格。
Ví dụ
