Bản dịch của từ Local rights trong tiếng Việt

Local rights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local rights(Noun)

lˈəʊkəl rˈaɪts
ˈɫoʊkəɫ ˈraɪts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ