Bản dịch của từ Local rights trong tiếng Việt

Local rights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local rights(Noun)

lˈəʊkəl rˈaɪts
ˈɫoʊkəɫ ˈraɪts
01

Các quyền liên quan đến một khu vực hay cộng đồng cụ thể

Rights related to a specific area or community.

对某个特定区域或社区的权益

Ví dụ
02

Những yêu cầu hợp pháp hoặc đạo đức mà cá nhân có liên quan đến bối cảnh hoặc môi trường địa phương của họ

The legal or moral rights that individuals have concerning their local context or environment.

个人享有的法律或伦理权益,涉及他们所在的本地环境或背景。

Ví dụ
03

Các đặc quyền hoặc quyền lợi được trao cho cá nhân hoặc nhóm trong phạm vi địa phương nhất định

A privilege or entitlement granted to an individual or group within a specific area.

在一定区域内赋予个人或群体的权益或特权

Ví dụ