localize
localize (Verb)
Nghĩa 01
Giới hạn hoặc dành cái gì đó cho một địa điểm cụ thể; chỉ xảy ra hoặc áp dụng trong một vùng/địa phương nhất định.
Restrict (something) to a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của localize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | localize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | localized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | localized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | localizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | localizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "localize" có nghĩa là điều chỉnh hoặc thích nghi một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung để phù hợp với một thị trường hoặc văn hóa địa phương cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, "localise" là cách viết được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi "localize" phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng có thể thay đổi tuỳ thuộc vào ngữ cảnh của ngành công nghiệp như công nghệ thông tin hoặc marketing.