Bản dịch của từ Lock away trong tiếng Việt

Lock away

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lock away(Phrase)

lˈɑk əwˈeɪ
lˈɑk əwˈeɪ
01

Đặt cái gì đó ở một nơi an toàn hoặc bí mật.

To put something in a safe or secret place.

Ví dụ

Lock away(Verb)

lˈɑk əwˈeɪ
lˈɑk əwˈeɪ
01

Đưa ai đó vào một nơi mà họ không thể trốn thoát.

To put someone in a place from which they cannot escape.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh