Bản dịch của từ Lock out of trong tiếng Việt
Lock out of

Lock out of (Phrase)
Từ chối quyền truy cập vào thông tin hoặc tài nguyên.
To deny access to information or resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để loại ai đó khỏi một cơ hội hoặc sự kiện.
To exclude someone from an opportunity or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lock out of" trong tiếng Anh có nghĩa là việc bị ngăn cản ra vào một không gian nhất định, thường do thiếu chìa khóa hoặc quyền truy cập. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chủ yếu liên quan đến vấn đề kỹ thuật, như bị khóa ra khỏi máy tính. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng có thể ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng cụm từ "locked out of". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và sự chấp nhận trong tiếng địa phương.
Cụm từ "lock out of" trong tiếng Anh có nghĩa là việc bị ngăn cản ra vào một không gian nhất định, thường do thiếu chìa khóa hoặc quyền truy cập. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chủ yếu liên quan đến vấn đề kỹ thuật, như bị khóa ra khỏi máy tính. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng có thể ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng cụm từ "locked out of". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và sự chấp nhận trong tiếng địa phương.
