Bản dịch của từ Locker room trong tiếng Việt

Locker room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locker room(Noun)

lˈɒkɐ ʐˈuːm
ˈɫɑkɝ ˈrum
01

Phòng chứa tủ đựng đồ cá nhân, thường thấy tại phòng tập thể dục hoặc trung tâm thể thao

A room with lockers for storing personal belongings, commonly found in gyms or sports facilities.

这是一个提供储存个人物品的储物柜房间,通常设在健身房或体育设施里。

Ví dụ
02

Nơi các vận động viên thay đồ và chuẩn bị cho các sự kiện thể thao

A place where athletes change clothes and get ready for sports events.

这是运动员更衣和准备体育赛事的地方。

Ví dụ
03

Khu vực dành riêng cho các thành viên nhóm gặp mặt, thảo luận chiến lược hoặc xem xét thành tích.

This is the designated area where team members can meet and discuss strategy or review performance.

Đây là khu vực dành riêng cho các thành viên trong nhóm để gặp gỡ, bàn bạc về chiến lược hoặc xem xét hiệu suất làm việc của nhau.

Ví dụ