Bản dịch của từ Lone fruit trong tiếng Việt
Lone fruit
Noun [U/C]

Lone fruit(Noun)
lˈəʊn frˈuːt
ˈɫoʊn ˈfrut
01
Một quả trái cây đơn độc, đặc biệt là quả đứng riêng hoặc tách biệt với những quả khác.
A single fruit, especially one that stands alone or is separated from the others.
一个单独的水果,尤其是孤零零地站立或与其他水果分开的那一个。
Ví dụ
Ví dụ
