Bản dịch của từ Lone fruit trong tiếng Việt

Lone fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone fruit(Noun)

lˈəʊn frˈuːt
ˈɫoʊn ˈfrut
01

Một quả trái cây đơn độc, đặc biệt là quả đứng riêng hoặc tách biệt với những quả khác.

A single fruit, especially one that stands alone or is separated from the others.

一个单独的水果,尤其是孤零零地站立或与其他水果分开的那一个。

Ví dụ
02

Một loại quả không nằm trong nhóm hoặc chùm

It's a type of fruit that doesn't belong to any specific group or cluster.

一个不属于任何一组或串的水果

Ví dụ
03

Một quả trái cây đơn độc thường được xem là độc nhất hoặc đặc biệt

A lone type of fruit is often considered special or unique.

一颗孤独的水果,常被视为独一无二或特别的存在

Ví dụ