Bản dịch của từ Long-gone reptile trong tiếng Việt
Long-gone reptile
Noun [U/C]

Long-gone reptile(Noun)
lˈɒŋɡəʊn rˈɛptaɪl
ˈɫɔŋˈɡoʊn ˈrɛptaɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Đề cập đến các loài bò sát từng phát triển mạnh nhưng giờ đã biến mất.
Refers to reptiles which once thrived but have since vanished
Ví dụ
