Bản dịch của từ Long neck trong tiếng Việt

Long neck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long neck(Noun)

lˈɒŋ nˈɛk
ˈɫɔŋ ˈnɛk
01

Một cái cổ dài đáng kể

A neck of considerable length

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một số loài chim hoặc động vật.

A term often used to describe certain birds or animals

Ví dụ
03

Một phần của một vật thể có hình dạng kéo dài và hướng ra ngoài.

A part of an object that is elongated and extends outwards

Ví dụ