Bản dịch của từ Long wait trong tiếng Việt

Long wait

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long wait(Noun)

lˈɔŋ wˈeɪt
lˈɔŋ wˈeɪt
01

Một khoảng thời gian phải chờ đợi, thường là kéo dài và khiến người chờ cảm thấy mất thời gian hoặc sốt ruột.

A period of time during which one waits.

漫长的等待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Long wait(Verb)

lˈɔŋ wˈeɪt
lˈɔŋ wˈeɪt
01

Đứng yên hoặc không làm gì trong một khoảng thời gian dài, chờ đợi điều gì đó xảy ra.

To remain inactive or in a state of repose as until something expected happens.

静静等待某事发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh