Bản dịch của từ Repose trong tiếng Việt
Repose

Repose (Noun)
Trạng thái nghỉ ngơi, ngủ hoặc sự yên tĩnh, thanh thản; tâm trạng thư thái không lo lắng.
A state of rest sleep or tranquillity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Repose (Verb)
Được đặt ở một vị trí nhất định hoặc giữ ở một nơi cụ thể (nói về trạng thái nằm/đặt/được để ở đâu).
Be situated or kept in a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giao phó, đặt (niềm tin, sự tin cậy) vào ai hoặc cái gì; tin tưởng đưa trách nhiệm cho người khác.
Place something especially ones confidence or trust in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "repose" có nghĩa là trạng thái nghỉ ngơi hoặc bình tĩnh, thường được sử dụng để chỉ sự thư giãn hoặc sự yên tĩnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "repose" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc triết lý, nhấn mạnh sự tĩnh lặng trong tâm hồn hoặc thể chất.
Từ "repose" có nghĩa là trạng thái nghỉ ngơi hoặc bình tĩnh, thường được sử dụng để chỉ sự thư giãn hoặc sự yên tĩnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "repose" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc triết lý, nhấn mạnh sự tĩnh lặng trong tâm hồn hoặc thể chất.
